Nhật Bản tiếp tục điều chỉnh mức lương tối thiểu trong năm 2026, mang đến nhiều tín hiệu tích cực cho người lao động, đặc biệt là lao động nước ngoài đang làm việc hoặc có kế hoạch sang Nhật. Việc tăng lương không chỉ giúp cải thiện thu nhập mà còn phản ánh tình trạng thiếu hụt nhân lực ngày càng lớn tại quốc gia này.
Nếu bạn đang tìm hiểu chương trình xuất khẩu lao động Nhật Bản hoặc Tokutei Ginou, đây là những thông tin quan trọng không nên bỏ qua.
Mức lương cơ bản tại Nhật Bản 2026 là bao nhiêu?
Từ đợt điều chỉnh có hiệu lực từ cuối năm 2025 đến đầu năm 2026 (tùy từng địa phương), mức lương tối thiểu theo giờ tại 47 tỉnh, thành của Nhật Bản đã được tăng đồng loạt.
Mức lương tối thiểu trung bình trên toàn quốc hiện đạt khoảng 1.121 yên/giờ, tăng 66 yên/giờ so với trước đó – mức tăng cao nhất từ trước đến nay.
Một số địa phương có mức lương tối thiểu cao nhất:
| Tỉnh/Thành phố | Mức lương tối thiểu (Yên/giờ) |
| Tokyo | 1.226 |
| Kanagawa | 1.225 |
| Osaka | 1.177 |
| Saitama | 1.078+ |
| Chiba | 1.078+ |
Trong khi đó, các tỉnh như Kochi, Okinawa, Miyazaki hay Kumamoto có mức lương khoảng 1.023 yên/giờ, nhưng cũng là những địa phương có tốc độ tăng lương nhanh nhất.
Vì sao Nhật Bản tiếp tục tăng lương?
Có nhiều nguyên nhân khiến Chính phủ Nhật Bản liên tục điều chỉnh mức lương tối thiểu:
- Thiếu hụt lao động do già hóa dân số.
- Chi phí sinh hoạt và lạm phát tăng.
- Thu hút lao động nước ngoài đến làm việc lâu dài.
- Khuyến khích doanh nghiệp cải thiện thu nhập và giữ chân nhân sự.
Đây cũng là một phần trong chiến lược nâng cao sức cạnh tranh của thị trường lao động Nhật Bản trong những năm tới.
Người lao động Việt Nam được hưởng lợi như thế nào?
Đối với thực tập sinh kỹ năng và lao động diện Tokutei Ginou, việc tăng lương tối thiểu mang lại nhiều lợi ích:
Thu nhập cao hơn
Khi lương tối thiểu tăng, mức lương cơ bản theo hợp đồng của người lao động cũng được điều chỉnh để đảm bảo không thấp hơn quy định của từng địa phương.
Tăng thu nhập từ làm thêm
Tiền làm thêm giờ (OT), làm ban đêm hoặc ngày nghỉ được tính dựa trên mức lương cơ bản. Vì vậy, mức lương nền càng cao thì thu nhập từ OT cũng tăng theo.
Cơ hội tích lũy tốt hơn
Sau khi trừ chi phí sinh hoạt, nhiều lao động có thể tiết kiệm được nhiều hơn mỗi tháng để gửi về gia đình hoặc tích lũy vốn sau khi về nước.
Chi tiết lương cơ bản 47 tỉnh tại Nhật Bản 2026
Vùng Hokkaido
Hokkaido là hòn đảo lớn nhất phía Bắc Nhật Bản, nổi tiếng với các ngành nông nghiệp, chế biến thực phẩm, thủy sản và du lịch. Đây cũng là khu vực có nhiều đơn hàng dành cho lao động Việt Nam với chi phí sinh hoạt thấp hơn so với Tokyo hay Osaka.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Hokkaido | 1.075 | 1.010 | 04/10/2025 |
Vùng Tohoku
Vùng Tohoku nằm ở phía Đông Bắc đảo Honshu, gồm 6 tỉnh. Đây là khu vực phát triển mạnh về nông nghiệp, chế biến thực phẩm, cơ khí và sản xuất linh kiện. Mức lương không quá cao nhưng chi phí sinh hoạt khá thấp, phù hợp với người lao động muốn tiết kiệm.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Aomori | 1.023 | 953 | 05/10/2025 |
| Iwate | 1.023 | 952 | 27/10/2025 |
| Miyagi | 1.055 | 973 | 01/10/2025 |
| Akita | 1.023 | 951 | 01/10/2025 |
| Yamagata | 1.032 | 955 | 19/10/2025 |
| Fukushima | 1.033 | 955 | 01/01/2026 |
Vùng Kanto
Vùng Kanto là trung tâm kinh tế lớn nhất Nhật Bản, tập trung nhiều tập đoàn, khu công nghiệp và doanh nghiệp nước ngoài. Đây cũng là khu vực có mức lương tối thiểu cao nhất cả nước, thu hút đông đảo lao động Việt Nam làm việc trong các ngành cơ khí, thực phẩm, điện tử, xây dựng và điều dưỡng.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Tokyo | 1.226 | 1.163 | 01/10/2025 |
| Kanagawa | 1.225 | 1.162 | 01/10/2025 |
| Saitama | 1.128 | 1.078 | 01/10/2025 |
| Chiba | 1.126 | 1.076 | 01/10/2025 |
| Ibaraki | 1.055 | 1.005 | 01/10/2025 |
| Tochigi | 1.055 | 1.004 | 01/10/2025 |
| Gunma | 1.055 | 985 | 04/10/2025 |
Vùng Chubu
Chubu nằm ở trung tâm đảo Honshu, là nơi tập trung nhiều khu công nghiệp và nhà máy sản xuất của Toyota, Suzuki, Honda, Yamaha… Đây là khu vực có nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài rất lớn, đặc biệt trong lĩnh vực cơ khí, ô tô, điện tử và chế biến thực phẩm.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Aichi | 1.127 | 1.077 | 01/10/2025 |
| Shizuoka | 1.084 | 1.034 | 01/10/2025 |
| Nagano | 1.055 | 998 | 01/10/2025 |
| Yamanashi | 1.055 | 988 | 01/10/2025 |
| Niigata | 1.055 | 985 | 01/10/2025 |
| Toyama | 1.055 | 998 | 01/10/2025 |
| Ishikawa | 1.055 | 984 | 01/10/2025 |
| Fukui | 1.055 | 984 | 05/10/2025 |
| Gifu | 1.055 | 1.001 | 01/10/2025 |
Vùng Kansai (Kinki)
Kansai là một trong những vùng kinh tế lớn nhất Nhật Bản, nổi tiếng với các thành phố như Osaka, Kyoto và Kobe (Hyogo). Đây là khu vực tập trung nhiều nhà máy sản xuất, doanh nghiệp chế tạo, logistics và dịch vụ, thu hút đông đảo lao động Việt Nam. Mức lương tối thiểu tại Kansai thuộc nhóm cao nhất cả nước.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Mie | 1.055 | 1.023 | 01/10/2025 |
| Shiga | 1.077 | 1.017 | 01/10/2025 |
| Kyoto | 1.122 | 1.058 | 01/10/2025 |
| Osaka | 1.177 | 1.114 | 01/10/2025 |
| Hyogo | 1.116 | 1.052 | 01/10/2025 |
| Nara | 1.055 | 986 | 01/10/2025 |
| Wakayama | 1.055 | 980 | 01/10/2025 |
Vùng Chugoku
Chugoku nằm ở phía Tây đảo Honshu, nổi bật với các ngành đóng tàu, cơ khí, sản xuất ô tô, hóa chất và chế biến thực phẩm. Chi phí sinh hoạt tại đây thấp hơn đáng kể so với Kanto và Kansai, giúp người lao động có khả năng tiết kiệm tốt hơn.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Tottori | 1.023 | 957 | 01/10/2025 |
| Shimane | 1.023 | 962 | 01/10/2025 |
| Okayama | 1.055 | 982 | 01/10/2025 |
| Hiroshima | 1.070 | 1.020 | 01/10/2025 |
| Yamaguchi | 1.055 | 979 | 01/10/2025 |
Vùng Shikoku
Shikoku là vùng có diện tích nhỏ nhất trong bốn đảo chính của Nhật Bản. Thế mạnh của khu vực là nông nghiệp, chế biến thực phẩm, đóng tàu và sản xuất giấy. Tuy mức lương không thuộc nhóm cao nhất, nhưng chi phí sinh hoạt khá thấp nên đây vẫn là lựa chọn phù hợp với nhiều lao động Việt Nam.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Tokushima | 1.023 | 980 | 01/10/2025 |
| Kagawa | 1.055 | 970 | 01/10/2025 |
| Ehime | 1.023 | 956 | 01/10/2025 |
| Kochi | 1.023 | 952 | 01/10/2025 |
Vùng Kyushu & Okinawa
Kyushu và Okinawa là khu vực phía Tây Nam Nhật Bản, có thế mạnh về nông nghiệp, chế biến thực phẩm, điện tử, bán dẫn, du lịch và điều dưỡng. Đây cũng là vùng có nhiều đơn hàng tuyển dụng lao động Việt Nam với chi phí sinh hoạt tương đối dễ chịu. Theo đợt điều chỉnh mới, nhiều tỉnh tại khu vực này ghi nhận mức tăng lương thuộc nhóm cao nhất cả nước.
| Tỉnh/Thành | Mức lương tối thiểu mới (Yên/giờ) | Mức lương tối thiểu cũ (Yên/giờ) | Ngày có hiệu lực |
|---|---|---|---|
| Fukuoka | 1.057 | 992 | 01/10/2025 |
| Saga | 1.023 | 956 | 01/10/2025 |
| Nagasaki | 1.023 | 953 | 01/10/2025 |
| Kumamoto | 1.023 | 941 | 01/10/2025 |
| Oita | 1.023 | 942 | 01/10/2025 |
| Miyazaki | 1.023 | 952 | 01/10/2025 |
| Kagoshima | 1.023 | 953 | 01/10/2025 |
| Okinawa | 1.023 | 952 | 01/10/2025 |
Xu hướng việc làm tại Nhật Bản trong thời gian tới
Bên cạnh việc tăng lương, Nhật Bản cũng đang mở rộng nhu cầu tuyển dụng lao động nước ngoài ở nhiều lĩnh vực như:
- Điều dưỡng (Kaigo)
- Chế biến thực phẩm
- 建設業
- Cơ khí
- Nông nghiệp
- Khách sạn – nhà hàng
- Siêu thị và bán lẻ
Đặc biệt, chương trình Tokutei Ginou (Kỹ năng đặc định) đang trở thành lựa chọn hấp dẫn nhờ mức thu nhập cao, cơ hội chuyển việc theo quy định và khả năng làm việc lâu dài tại Nhật.
Kết luận
Việc Nhật Bản tăng mức lương tối thiểu trong năm 2026 là tín hiệu tích cực đối với người lao động Việt Nam. Thu nhập được cải thiện, cơ hội việc làm ngày càng nhiều và nhu cầu tuyển dụng vẫn ở mức cao.
Tuy nhiên, để lựa chọn được đơn hàng phù hợp, bạn nên xem xét tổng thể các yếu tố như mức lương thực nhận, chi phí sinh hoạt, chế độ đãi ngộ và cơ hội phát triển nghề nghiệp thay vì chỉ quan tâm đến mức lương theo giờ.
Nếu bạn đang có kế hoạch làm việc tại Nhật Bản, hãy liên hệ ngay với TasakiCo để được tư vấn. Hotline: 0866.622.208